汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
出丑 (chū chǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
出丑
【出醜】
[chū chǒu]
xuất xú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
Ví dụ
当众
dāng zhòng
trước mặt mọi người
Từ ghép
0 từ chứa “出丑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
露丑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
露出丑相;丟人
当众
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
出
chū
xuất
Đi ra, rời khỏi một nơi nào đó; Xuất hiện, phát sinh, xảy ra; Đưa ra, biểu lộ, thể hiện
丑
chǒu
xú
Xấu xí, không đẹp đẽ, đáng ghét; Chi thứ hai trong 12 Địa chi, ứng với con trâu; Khoảng thời gian từ 1 giờ đến 3 giờ sáng