[tū miàn]
đột diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凸面体tū miàn tǐ
đột diện thể
hình lồi
凸面镜tū miàn jìng
đột diện kính
gương cầu lồi
双凸面shuāng tū miàn
song đột diện
lồi cả hai mặt; hai mặt lồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.