[tū qǐ]
đột khởi
喉结凸起墙面凸起不少鼓包儿
hóu jié tū qǐ qiáng miàn tū qǐ bù shǎo gǔ bāo ér
cái yết hầu nhô lên, tường có nhiều chỗ lồi lõm
攀岩时,要抓住岩壁上的凸起往上爬
pān yán shí , yào zhuā zhù yán bì shàng de tū qǐ wǎng shàng pá
khi leo núi, phải nắm lấy chỗ lồi trên vách đá để leo lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.