[tū xìng]
đột tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凹凸性āo tū xìng
ao đột tính
tính lồi lõm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.