[xiōng xiàng]
hung tướng
凶相毕露
xiōng xiàng bì lù
lộ rõ vẻ hung ác
一脸的凶相
yì liǎn de xiōng xiàng
mặt mày dữ tợn
凶相毕露xiōng xiàng bì lù
hung tướng tất lộ
lộ rõ vẻ hung ác; nét hung tợn lộ ra; phô bày nanh vuốt