[kǎi dì]
khải đế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凯蒂猫kǎi dì māo
khải đế miêu
Hello Kitty
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.