[kǎi sā]
khải tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凯撒酱kǎi sā jiàng
Sốt salad Caesar
凯撒肋雅kǎi sā lèi yǎ
Caesarea
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.