[kǎi zǐ]
khải tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钓凯子diào kǎi zǐ
điếu khải tử
săn đuổi trai đẹp, giàu có
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.