[fèng shān]
phượng sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凤山县fèng shān xiàn
phượng sơn huyện
huyện Phụng Sơn ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
凤山市fèng shān shì
phượng sơn thị
thành phố Phụng Sơn ở Đài Loan
阆凤山láng fèng shān
lãng phượng sơn
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4], thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.