[níng jiāo]
ngưng giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凝胶体níng jiāo tǐ
ngưng giao thể
gel
气凝胶qì níng jiāo
khí ngưng giao
aerogel
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.