[níng zhì]
ngưng trệ
两颗凝滞的眼珠出神地望着窗外
liǎng kē níng zhì de yǎn zhū chū shén dì wàng zhe chuāng wài
Hai con mắt đờ đẫn nhìn ra ngoài cửa sổ đăm chiêu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.