[jiǎn zhèn]
giảm chấn
减震器
jiǎn zhèn qì
Bộ giảm xóc.
垫上泡沫塑料可以减震防压。夹减震
diàn shàng pào mò sù liào kě yǐ jiǎn zhèn fáng yā 。 jiá jiǎn zhèn
Lót xốp có thể giảm rung, chống áp lực. Kẹp giảm rung.
火减震
huǒ jiǎn zhèn
Giảm rung lửa.
减震裁
jiǎn zhèn cái
Giảm rung cắt.
减震纸
jiǎn zhèn zhǐ
Giấy chống rung.
减震指甲
jiǎn zhèn zhǐ jiǎ
Móng tay chống rung.
减震几尺布做衣服
jiǎn zhèn jǐ chǐ bù zuò yī fu
Vải chống rung làm quần áo.
减震除减震灭 减震草除根
jiǎn zhèn chú jiǎn zhèn miè jiǎn zhèn cǎo chú gēn
Diệt cỏ tận gốc.