[jiǎn tuì]
giảm thoái
近年视力有些减退
jìn nián shì lì yǒu xiē jiǎn tuì
Mấy năm gần đây thị lực giảm sút đôi chút.
雨后,炎热减退了许多
yǔ hòu , yán rè jiǎn tuì le xǔ duō
Sau cơn mưa, cái nóng oi ả đã giảm đi nhiều.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.