[jiǎn hào]
giảm hao
减耗增效
jiǎn hào zēng xiào
Giảm tiêu hao, tăng hiệu quả
节能减耗
jié néng jiǎn hào
Tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu hao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.