[jiǎn tàn]
giảm thán
节能减碳减碳经济
jié néng jiǎn tàn jiǎn tàn jīng jì
Tiết kiệm năng lượng, giảm carbon, nền kinh tế carbon thấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.