[jiǎn chǎn]
giảm sản
粮食减产采取减产措施,降低库存
liáng shí jiǎn chǎn cǎi qǔ jiǎn chǎn cuò shī , jiàng dī kù cún
lương thực giảm sản lượng, thực hiện biện pháp giảm sản lượng, hạ thấp tồn kho
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.