[jiǎn kuī]
giảm khuy
减亏增盈
jiǎn kuī zēng yíng
giảm lỗ tăng lãi
这家钢厂今年减亏三千万元
zhè jiā gāng chǎng jīn nián jiǎn kuī sān qiān wàn yuán
nhà máy thép này năm nay giảm lỗ ba mươi triệu tệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.