[líng kōng]
lăng không
高阁凌空
gāo gé líng kōng
gác cao vút lên trời
雪花凌空飞舞
xuě huā líng kōng fēi wǔ
tuyết rơi lả tả giữa không trung
飞机凌空而过
fēi jī líng kōng ér guò
máy bay bay vụt qua trên không
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.