汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凌晨 (líng chén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凌晨
[líng chén]
lăng thần
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
rất sớm vào buổi sáng
2
vào lúc rạng sáng
Ví dụ
一三点
yī sān diǎn
một giờ ba mươi
Từ ghép
0 từ chứa “凌晨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
时间词。天快亮的时候,也指午夜后至天快亮的一段时间
一三点
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凌
líng
lăng
Tiếp cận, vươn tới, vượt qua một giới hạn nào đó; Xâm phạm, bắt nạt, sỉ nhục; Băng, khối băng
晨
chén
thần
Buổi sáng, khoảng thời gian từ bình minh đến trưa; Bình minh, lúc mặt trời mới mọc; Ánh sáng ban mai, ánh sáng đầu tiên của ngày