[zhǔn shéng]
chuẩn thừng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
规矩准绳guī jǔ zhǔn shéng
quy củ chuẩn thừng
compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực