[zhǔn bèi]
chuẩn bị
精神准备
jīng shén zhǔn bèi
Chuẩn bị tinh thần
准备发言提纲
zhǔn bèi fā yán tí gāng
Soạn dàn ý bài phát biểu
准备一个空箱子放书
zhǔn bèi yí gè kōng xiāng zǐ fàng shū
Chuẩn bị một cái hộp rỗng để đựng sách
春节我准备回家
chūn jié wǒ zhǔn bèi huí jiā
Tết tôi chuẩn bị về nhà
准备金zhǔn bèi jīn
chuẩn bị kim
quỹ dự trữ
准备好了zhǔn bèi hǎo le
sẵn sàng
作好准备zuò hǎo zhǔn bèi
tác hảo chuẩn bị
chuẩn bị; làm chuẩn bị đầy đủ
时刻准备shí kè zhǔn bèi
thời khắc chuẩn bị
sẵn sàng bất cứ lúc nào
全无准备quán wú zhǔn bèi
toàn vô chuẩn bị
hoàn toàn không chuẩn bị
存款准备金cún kuǎn zhǔn bèi jīn
tồn khoản chuẩn bị kim
Dự trữ bắt buộc
存款准备金率cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc