汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凄然 (qī rán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凄然
【悽然】
[qī rán]
thê nhiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
đau buồn
Ví dụ
凄然泪下
qī rán lèi xià
rơi lệ buồn bã
Từ ghép
0 từ chứa “凄然”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书)容悲伤
~泪下
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凄
qī
thê
Lạnh lẽo, buốt giá, thường gợi cảm giác buồn bã; Buồn bã, thê lương, gợi cảm giác đau khổ; Đau đớn, bi thương, gợi sự xót xa
然
rán
nhiên
Đúng, phải, như vậy, biểu thị sự khẳng định hoặc đồng ý; Biểu thị mối quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc nguyên nhân; Đứng sau tính từ hoặc động từ, biểu thị trạng thái hoặc cách thức