冼星海 (xiǎn xīng hǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冼星海
[xiǎn xīng hǎi]
3 chữ
Từ vựng
1
Tiển Tinh Hải, nghệ sĩ vĩ cầm và nhà soạn nhạc, nổi tiếng với các tác phẩm thời chiến yêu nước, bao gồm Hoàng Hà Đại Hợp Xướng 黃河大合唱|黄河大合唱[Huang2 He2 Da4 he2 chang4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “冼星海”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.