[dòng guì]
đông quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷冻柜lěng dòng guì
lạnh đông quỹ
tủ đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.