[lěng jìng]
lạnh tĩnh
夜深了,街上显得很冷静
yè shēn le , jiē shàng xiǎn de hěn lěng jìng
Đêm khuya, trên đường phố trông thật vắng lặng
头脑冷静
tóu nǎo lěng jìng
Đầu óc tỉnh táo
冷静下来,好好儿想想
lěng jìng xià lái , hǎo hāo er xiǎng xiǎng
Bình tĩnh lại, suy nghĩ cho kỹ
冷静期lěng jìng qī
lạnh tĩnh kỳ
giai đoạn tĩnh tâm