[lěng yǔ]
lạnh ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷语冰人lěng yǔ bīng rén
lạnh ngữ băng nhân
làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt
冷言冷语lěng yán lěng yǔ
lạnh ngôn lạnh ngữ
lời bình luận mỉa mai; đưa ra bình luận mỉa mai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.