汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冷线 (lěng xiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冷线
【冷線】
[lěng xiàn]
lạnh tuyến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tuyến đường nhàn rỗi
Ví dụ
旅游冷线
lǚ yóu lěng xiàn
Tuyến du lịch
Từ ghép
0 từ chứa “冷线”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
比较清闲的交通路线
旅游~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冷
lěng
lạnh
Lạnh, có nhiệt độ thấp; Thờ ơ, không nhiệt tình, không cảm xúc; Làm nguội, làm lạnh
线
xiàn
tuyến
Sợi chỉ, sợi dây mảnh; Đường, tuyến, ranh giới; Đường dây điện thoại, mạng hoặc kết nối