[lěng jiàn]
lạnh tiễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放冷箭fàng lěng jiàn
phóng lạnh tiễn
Bắn tên độc (nghĩa bóng: hãm hại người khác trong bóng tối)