[lěng qì]
lạnh khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷气团lěng qì tuán
lạnh khí đoàn
Khối khí lạnh; khối khí lạnh di động
冷气机lěng qì jī
lạnh khí cơ
máy điều hòa
冷气衫lěng qì shān
lạnh khí sam
quần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh