汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冷枪 (lěng qiāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冷枪
【冷槍】
[lěng qiāng]
lạnh thương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phát bắn tỉa
Ví dụ
打冷枪
dǎ lěng qiāng
bắn tỉa
Từ ghép
0 từ chứa “冷枪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
乘人不备暗中射出的枪弹
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冷
lěng
lạnh
Lạnh, có nhiệt độ thấp; Thờ ơ, không nhiệt tình, không cảm xúc; Làm nguội, làm lạnh
枪
qiāng
thương
Súng, hỏa khí nói chung; Vũ khí lạnh có cán dài, đầu nhọn để đâm; giáo, thương; Bắn súng