[lěng nuǎn]
lạnh noãn
关心群众的冷暖
guān xīn qún zhòng de lěng nuǎn
quan tâm đến sự ấm lạnh của quần chúng
饱尝人间冷暖
bǎo cháng rén jiān lěng nuǎn
nếm trải đủ sự ấm lạnh của nhân gian
冷暖房lěng nuǎn fáng
lạnh noãn phòng
làm mát và sưởi ấm; điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm
冷暖自知lěng nuǎn zì zhī
lạnh noãn tự tri
xem 如人飲水,冷暖自知|如人饮水,冷暖自知[ru2 ren2 yin3 shui3 , leng3 nuan3 zi4 zhi1]