汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冷寂 (lěng jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冷寂
[lěng jì]
lạnh tịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lạnh lẽo và hoang vắng
2
cô đơn
Ví dụ
冷寂的秋夜
lěng jì de qiū yè
đêm thu tịch mịch
Từ ghép
0 từ chứa “冷寂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
凄寒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
清冷而寂静
~的秋夜
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冷
lěng
lạnh
Lạnh, có nhiệt độ thấp; Thờ ơ, không nhiệt tình, không cảm xúc; Làm nguội, làm lạnh
寂
jì
tịch
Yên tĩnh, không tiếng động; Cô đơn, vắng vẻ, không có người; Chết, qua đời (thường dùng trong Phật giáo)