[lěng dòng]
lạnh đông
冷冻设备1把鱼虾冷冻起来
lěng dòng shè bèi 1 bǎ yú xiā lěng dòng qǐ lái
Thiết bị đông lạnh, đông lạnh cá tôm lại
冷冻库lěng dòng kù
lạnh đông khố
phòng đông lạnh
冷冻柜lěng dòng guì
lạnh đông quỹ
tủ đông