[lěng bīng bīng]
lạnh băng băng
冷冰冰的石凳两只手冻得冷冰冰的
lěng bīng bīng de shí dèng liǎng zhī shǒu dòng dé lěng bīng bīng de
Cái ghế đá lạnh ngắt, hai tay đông cứng lại lạnh ngắt
冷冰冰的脸色
lěng bīng bīng de liǎn sè
Vẻ mặt lạnh tanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.