[lěng pì]
lạnh tích
地段冷僻
dì duàn lěng pì
Khu vực hẻo lánh
冷僻的山乡
lěng pì de shān xiāng
Miền núi hẻo lánh
冷僻字
lěng pì zì
Chữ ít dùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.