汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冶金 (yě jīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冶金
[yě jīn]
dã kim
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
luyện kim
Ví dụ
冶金工业
yě jīn gōng yè
Công nghiệp luyện kim
Từ ghép
1 từ chứa “冶金”
冶金
学
yě jīn xué
dã kim học
luyện kim
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
冶炼金属
~工业
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冶
yě
dã
Nấu chảy, đúc kim loại; Quyến rũ, đẹp một cách lẳng lơ; Tạo dáng vẻ quyến rũ, chưng diện
金
jīn
kim
Kim loại nói chung; vàng; tiền bạc; Tiền tệ, tiền mặt; Liên quan đến tài chính, ngân hàng