[jué cè]
quyết sách
运筹决策
yùn chóu jué cè
lập kế hoạch và quyết định
明智的决策
míng zhì de jué cè
quyết định sáng suốt
决策树jué cè shù
quyết sách thụ
cây quyết định
决策者jué cè zhě
quyết sách giả
nhà hoạch định chính sách