[jué míng]
quyết minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
决明子jué míng zǐ
quyết minh tử
hạt thảo quyết minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.