[jué duàn]
quyết đoạn
无从决断
wú cóng jué duàn
không biết quyết định thế nào
请您最后决断
qǐng nín zuì hòu jué duàn
Xin ông đưa ra quyết định cuối cùng
他做事很有决断
tā zuò shì hěn yǒu jué duàn
Anh ấy làm việc rất quyết đoán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.