[jué zhàn]
quyết chiến
秘决战妙决战。jue•分别:决战别!永决战。诀”(訣)
mì jué zhàn miào jué zhàn 。jue• fēn bié : jué zhàn bié ! yǒng jué zhàn 。 jué ”( jué )
Quyết chiến và quyết thắng. Quyết chiến! Quyết chiến! Quyết chiến!
速决战sù jué zhàn
tốc quyết chiến
Chiến dịch hoặc trận đánh quyết định thắng bại trong thời gian ngắn.