[jué xīn]
quyết tâm
决心书
jué xīn shū
tuyên bố quyết tâm
下定决心
xià dìng jué xīn
hạ quyết tâm
决心钻研学问
jué xīn zuān yán xué wèn
quyết tâm nghiên cứu học vấn
下决心xià jué xīn
quyết tâm; quyết định
有决心yǒu jué xīn
hữu quyết tâm
下定决心xià dìng jué xīn
hạ định quyết tâm
đưa ra một quyết định chắc chắn