[bīng zhèn]
băng trấn
冰镇西瓜
bīng zhèn xī guā
Dưa hấu ướp lạnh.
这汽水是冰镇过的
zhè qì shuǐ shì bīng zhèn guò de
Ly nước ngọt này đã được ướp lạnh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.