[bīng chuán]
băng thuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破冰船pò bīng chuán
phá băng thuyền
tàu phá băng
碎冰船suì bīng chuán
toái băng thuyền
tàu phá băng; giống như 冰船[bing1 chuan2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.