[bīng chá]
băng tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冰碴儿bīng chá ér
băng tra nhi
Mảnh vụn đá; lớp băng mỏng trên mặt nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.