[bīng gùn]
băng côn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冰棍儿bīng gùn ér
băng côn nhi
kem que
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.