[bīng xīn]
băng tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一片冰心yí piàn bīng xīn
nhất phiến băng tâm
Một lòng băng tuyết; tâm hồn trong sạch, không ham phú quý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.