[bīng tǎ]
băng tháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冰塔林bīng tǎ lín
băng tháp lâm
dải serac
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.