[yuān wǎng]
oan uổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冤枉路yuān wǎng lù
oan uổng lộ
chuyến đi vô ích; không đáng để đi
冤枉钱yuān wǎng qián
oan uổng tiền
tiền lãng phí; chi phí vô ích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.