[yuān qū]
oan khuất
一肚子的冤屈不知从何说起
yí dù zǐ de yuān qū bù zhī cóng hé shuō qǐ
Một bụng oan ức không biết bắt đầu nói từ đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.