[yuān jiā]
oan gia
冤家对头
yuān jia duì tóu
Kẻ thù truyền kiếp
冤家对头yuān jia duì tóu
kẻ thù; đối thủ; địch thủ truyền kiếp
冤家路窄yuān jiā lù zhǎi
oan gia lộ trách
nghĩa đen: kẻ thù thì đường hẹp; nghĩa bóng: kẻ thù khó tránh mặt nhau
欢喜冤家huān xǐ yuān jiā
hoan hỷ oan gia
cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương